bị lừa

bị lừa

Anh ấy đã bị lừa mua chiếc điện thoại giả với giá rất cao.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Bị đánh lừa, bị mắc lừa: Trạng thái của một người trở thành nạn nhân của một hành động lừa dối, khiến họ tin vào điều không đúng sự thật hoặc mất mát về tài sản, tình cảm.
    • Bị lợi dụng, bị phỉnh gạt: Chỉ việc bị người khác khéo léo dùng thủ đoạn để chiếm đoạt lợi ích hoặc đạt được mục đích của họ.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Anh ấy đã bị lừa mua chiếc điện thoại giả với giá rất cao. (Anh ấy đã trở thành nạn nhân của việc bị đánh lừa để mua chiếc điện thoại giả.)
    • Nhiều người cao tuổi dễ bị lừa bởi những chiêu trò quảng cáo trên mạng. (Nhiều người cao tuổi dễ trở thành đối tượng bị lợi dụng bởi các thủ đoạn quảng cáo.)
    • Tôi cảm thấy mình bị lừa khi phát hiện ra những lời hứa của ấy đều không thật. (Tôi cảm thấy mình nạn nhân của sự dối trá khi phát hiện ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị lừa một vố đau": Bị lừa một cách nặng nề, gây ra tổn thất lớn hoặc nỗi đau đáng kể.

    • Nhà đầu bị lừa một vố đau sau vụ vỡ nợ của công ty. (Nhà đầu trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo gây thiệt hại nghiêm trọng.)
  • "bị lừa như chơi": Bị lừa một cách dễ dàng, không sự phòng vệ hay nghi ngờ.

    • Với chiêu thức tinh vi, nhiều người bị lừa như chơi. (Bằng thủ đoạn tinh vi, nhiều người bị đánh lừa một cách hết sức dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lừa đảo (động từ): Hành động cố ý dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích của người khác.

    • Cảnh sát đang truy bắt nhóm lừa đảo qua điện thoại. (Hành động gian dối chủ đích.)
  • Lừa dối (động từ): Hành động làm cho người khác tin vào điều sai sự thật.

    • Anh ta đã lừa dối mọi người về quá khứ của mình. (Hành động khiến người khác niềm tin sai.)
  • Bị gạt (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "bị lừa", thường dùng trong văn nói.

    • Cụ già ấy bị gạt hết tiền tiết kiệm. (Bị đánh lừa để mất tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị bịp: Bị lừa gạt, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục.
  • Bị phỉnh: Bị dùng lời nói ngon ngọt để lừa dối.
  • Mắc lừa: Có nghĩa tương đương, nhấn mạnh vào việc rơi vào bẫy của sự lừa dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ này trong tiếng Việt. Cấu trúc "bị + động từ" đã thể hiện nghĩa bị động.)

Thành ngữ liên quan
  • Lừa thầy phản bạn: Chỉ người cực kỳ gian xảo, có thể lừa dối cả những người thân thiết ơn với mình. (Thành ngữ này nói về hành vi chủ động "lừa", không phải trạng thái "bị lừa").
  • Treo đầu , bán thịt chó: Lừa dối bằng cách giả mạo, bề ngoài thì tốt nhưng bên trong thứ khác. (Nhấn mạnh vào hành vi lừa dối hơn trạng thái nạn nhân).